HS Code Vietnam






Tier HS Code Production description Import Tax VAT Regulation standards
1 ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT 0.00 0.00
2 0101 Ngựa, lừa, la sống 0.00 0.00
3 01012100 Ngựa loại thuần chủng để nhân giống 0.00 0.00 TCVN 9371 : 2012
3 01012900 Ngựa loại khác 5.00 5.00
3 010130 Lừa: 0.00 0.00
4 01013010 Lừa loại thuần chủng để nhân giống 0.00 0.00
4 01013090 Lừa loại khác 5.00 5.00
3 01019000 Loại khác 5.00 5.00
2 0102 Động vật sống họ trâu bò 0.00 0.00
3 Gia súc: 0.00 0.00
4 01022100 Gia súc loại thuần chủng để nhân giống 0.00 0.00
4 010229 Gia súc loại khác: 0.00 0.00
5 01022910 Gia súc đực (kể cả bò đực) 5.00 5.00
5 01022990 Loại khác 5.00 5.00
3 Trâu: 0.00 0.00
4 01023100 Trâu Loại thuần chủng để nhân giống 0.00 0.00
4 01023900 Trâu Loại khác 5.00 5.00
3 010290 Động vật sống họ trâu bò loại khác: 0.00 0.00
4 01029010 Loại thuần chủng để nhân giống 0.00 0.00
4 01029090 Loại khác 5.00 5.00